溂lạt — thiếu muối hoặc không có vị ngon ngọt; hả, hết mùi
U+6E82
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 溂 (lạt, “thiếu muối hoặc không có vị ngon ngọt; hả, hết mùi”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 剌 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
剌 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 剌聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lạt · nhạt
- Nghĩa tiếng Việt
- thiếu muối hoặc không có vị ngon ngọt; hả, hết mùi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.