瘌nhát — hay sợ sệt, trái với bạo
U+760C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 瘌 (nhát, “hay sợ sệt, trái với bạo”) là chữ hình thanh: bộ NẠCH 疒 (bệnh tật) biểu nghĩa, chữ 剌 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
剌 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 剌聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 疒 NẠCH — bệnh tật · #104
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nhát
- Nghĩa tiếng Việt
- hay sợ sệt, trái với bạo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.