懶lười — hay tránh mọi cố gắng, thích ngồi rỗi
U+61F6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 懶 (lười, “hay tránh mọi cố gắng, thích ngồi rỗi”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 賴 (âm Nôm “lại”) biểu âm.
賴 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 賴聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- Chưa có dữ liệu
- Số nét
- —
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lười
- Nghĩa tiếng Việt
- hay tránh mọi cố gắng, thích ngồi rỗi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.