𤣡dọc — loài cây lớn cùng họ với măng-cụt, trồng lấy hạt để ép dầu, quả có vị chua dùng để đánh giấm
U+248E1
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𤣡 (dọc, “loài cây lớn cùng họ với măng-cụt, trồng lấy hạt để ép dầu, quả có vị chua dùng để đánh giấm”) là chữ hình thanh: 直 biểu nghĩa, chữ 獨 (âm Nôm “độc”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dọc
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây lớn cùng họ với măng-cụt, trồng lấy hạt để ép dầu, quả có vị chua dùng để đánh giấm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.