獨độc — single, unmated
U+7368
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 獨 (độc, “single, unmated”) là chữ hình thanh: bộ KHUYỂN 犬 (dạng viết 犭) (chó; thú) biểu nghĩa, chữ 蜀 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
蜀 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 蜀聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- độc
- Nghĩa tiếng Việt
- single, unmated— chunom.org