濁rục — chín tơi ra, nhừ ra; rũ
U+6FC1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 濁 (rục, “chín tơi ra, nhừ ra; rũ”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 蜀 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
蜀 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 蜀聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 16
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rục · trọc · trụi
- Nghĩa tiếng Việt
- chín tơi ra, nhừ ra; rũ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.