𪾝mâm — vật phẳng, tròn, dùng để dọn thức ăn; từng mâm thức ăn riêng lẻ
U+2AF9D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
盘thành tố
ba phần dọc
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰盘⿳⿶凵米八夊. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 皿 MÃNH — bát đĩa · #108
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- mâm
- Nghĩa tiếng Việt
- vật phẳng, tròn, dùng để dọn thức ăn; từng mâm thức ăn riêng lẻ— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.