𨯸duì — đồ dùng bằng sắt có mũi nhọn để chọc thủng
U+28BF8
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰金頹. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 24
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- duì · giùi
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng bằng sắt có mũi nhọn để chọc thủng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.