𠑬
Tra theo số nét
Chữ 23 nét
164 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/2.
𠑭
Chưa rõ âm
㘙
Chưa rõ âm
𡅳
khuyên
𡅷
ngậy
𱕳
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
囒
rợn
𡔍
chậu
𡚡
to
𡚢
to
𫲴
Chưa rõ âm
巖
nham
𢌎
nghịt
戀
luyến
𢥵
Chưa rõ âm
𢥶
ngủng
𢥷
ngơi
𪭇
thẹn
𢩣
buồng
𢩤
mướn
𱟨
Chưa rõ âm
𫾝
cọ
𢺖
Chưa rõ âm
𢺛
sởn
𢺜
trạc
𢺝
uốn
𱢴
sớm
㰙
nạng
𣠺
nạng
𤅙
Chưa rõ âm
𤅜
veo
𪸊
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
灡
làn
𤓌
Chưa rõ âm
𤓓
là
𬌖
Chưa rõ âm
𤫚
Chưa rõ âm
𱱅
Chưa rõ âm
癰
ung
𤼓
rôm
𤼔
ngợm
𤼕
nhức
𱲉
dép
𥃞
hết
hết
𥍍
lom
𥍎
ngóng
𱳚
Chưa rõ âm
𥐐
ngủn
𥐔
vắn
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𥗳
gạch
𱶭
rơm
籣
tràn
𥷧
trạc
𬖆
rông
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
纖
tươm
𦇮
chùng
𫄕
tía
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𦣎
nân
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𦨂
múa
𱼵
Chưa rõ âm
䕼
năn
𧅕
rạp
𱿈
cũ
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𬟥
thuốc
𧕃
Chưa rõ âm
𧕚
trai
Chưa rõ âm
襵
nếp
變
biến
讎
thù
𧹅
nghèo
𬥬
Chưa rõ âm
𲂷
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𧺂
đỏ
𧺃
đỏ
躘
ruông
𨇗
sịch
𨇘
rông
𨇛
đủ
𨇜