𥍎ngóng — trông chờ, mong mỏi
U+2534E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𥍎 (ngóng, “trông chờ, mong mỏi”) là chữ hình thanh: bộ MỤC 目 (mắt) biểu nghĩa, chữ 顒 (âm Nôm “ngóng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngóng
- Nghĩa tiếng Việt
- trông chờ, mong mỏi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.