顒ngóng — trông chờ, mong mỏi
U+9852
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 顒 (ngóng, “trông chờ, mong mỏi”) là chữ hình thanh: bộ HIỆT 頁 (đầu; trang) biểu nghĩa, chữ 禺 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
禺 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 禺聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 頁 HIỆT — đầu; trang · #181
- Số nét
- 18
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngóng · ngong · ngung · ngông · ngõng · ngùng · ngọng · ngỏng · ngủng
- Nghĩa tiếng Việt
- trông chờ, mong mỏi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.