𨇣
Tra theo số nét
Chữ 23 nét
164 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/2.
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𨏧
so
𲄿
Chưa rõ âm
𲆍
chóng
鑕
chặt
鑟
Chưa rõ âm
鑠
thước
鑡
xẻ
鑥
giũa
𨮹
thiếc
𨮻
rèn
𨯃
sỏ
𨯘
kẽm
𨯛
ấm
𲇫
Chưa rõ âm
𩁦
loi
𩆪
mịt
𲊠
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
韈
Chưa rõ âm
顯
hiển
𩕳
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𩟬
sổi
𩠵
chọi
驗
nghiệm
驚
kinh
驛
dịch
𩦢
Chưa rõ âm
𩦲
Chưa rõ âm
𲌔
Chưa rõ âm
鬠
xoáy
𩯣
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𩱛
Chưa rõ âm
鱙
nghéo
𩻛
trắm
𩻟
vây
𩻪
Chưa rõ âm
𩻹
chèo
𩻺
vây
𩻻
leo
𩻼
Chưa rõ âm
𩼀
vây
𩼁
rô
鷮
keo
𪅴
ác
𪆋
Chưa rõ âm
𪆏
Chưa rõ âm
𪆒
Chưa rõ âm
𪆛
Chưa rõ âm
𪆣
yểng
𪆤
đủi
𪆥
khướu
𪆦
tu
𪆧
vẹt
𫛕
khướu
𬷲
vịt
𲍦
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
麟
lân
𪒗
thâm
䶞
Chưa rõ âm
𪘬
Chưa rõ âm
𪘵
răng
𲎣