𨯛ấm — đồ dùng để đun nước, đựng nước uống, pha chè, sắc thuốc; lượng nước chứa đầy một ấm
U+28BDB
Hình thanhPhân tích tự động · 100%
trái → phải
Chữ 𨯛 (ấm, “đồ dùng để đun nước, đựng nước uống, pha chè, sắc thuốc; lượng nước chứa đầy một ấm”) là chữ hình thanh: bộ KIM 金 (vàng; kim loại) biểu nghĩa, chữ 蔭 (âm Hán Việt “ấm”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ấm
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để đun nước, đựng nước uống, pha chè, sắc thuốc; lượng nước chứa đầy một ấm— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.