𨮻rèn — đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng; luyện cho thành thông thạo
U+28BBB
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰金廛. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 金 KIM — vàng; kim loại · #167
- Số nét
- 23
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rèn
- Nghĩa tiếng Việt
- đập kim loại nung đỏ thành đồ dùng; luyện cho thành thông thạo— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.