𠁵
Tra theo số nét
Chữ 12 nét
1.262 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/14.
𱍵
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
liệp
𪜚
mươi
𱎌
Chưa rõ âm
𱎍
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪜝
kề
𠄻
lăm
偨
thày
傅
phó
傌
má
傍
bàng
傑
kiệt
傕
thôi
傘
tàn
備
bị
𠋺
tao
𠌂
Chưa rõ âm
𠌇
Chưa rõ âm
𠌊
Chưa rõ âm
𠌦
nập
𠌧
nạ
𠌨
phía
𪝜
Chưa rõ âm
𫣏
Chưa rõ âm
𱏃
láng
𱏄
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
傲
ngạo
𠔦
lính
最
ban
𠖘
nắp
𠗸
cóng
𠗹
rét
𫥕
Chưa rõ âm
𫥖
Chưa rõ âm
𱐊
Chưa rõ âm
凱
khải
𠙣
bẫy
𫥥
tợn
剩
thặng
割
cắt
創
sáng
𠞛
thiến
𠞟
cạo
𠞠
chặt
𠞡
gọt
𠞢
băm
𪟐
Chưa rõ âm
𫦑
cạo
勛
huân
勝
thắng
勞
lao
𠢋
Chưa rõ âm
𠢑
nhọc
𪟡
gã
𫦵
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
募
Chưa rõ âm
𠣶
bịt
𱑇
Chưa rõ âm
博
bác
𠦳
nghìn
𫧣
năm
Chưa rõ âm
𱑗
Chưa rõ âm
𠨡
trứng
Chưa rõ âm
𠬃
bỏ
𱑩
Chưa rõ âm
𱑪
đổi
𪠭
trở
𱑼
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
啣
hàm
㖸
ngước
㖹
vồn
㖺
Chưa rõ âm
㖻
Chưa rõ âm
㖼
mỏ
㖽
hợt
㗀
ù
㗁
ngắc
㗂
tiếng
㗅
hò
㗈
Chưa rõ âm
㗑
bới
啺
dể
啻
ví
啼