㗅hò — điệu dân ca của ta thường hát trong lúc lao động; đường mép vạt áo dài từ cổ đến nách
U+35C5
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 㗅 (hò, “điệu dân ca của ta thường hát trong lúc lao động; đường mép vạt áo dài từ cổ đến nách”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 胡 (âm Nôm “hò”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- hò
- Nghĩa tiếng Việt
- điệu dân ca của ta thường hát trong lúc lao động; đường mép vạt áo dài từ cổ đến nách— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.