𠖘nắp — bộ phận dùng để đậy
U+20598
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱冖納. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 冖 MỊCH (KHĂN) — trùm khăn · #14
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- nắp
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận dùng để đậy— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.