𭉷
Tra theo số nét
Chữ 12 nét
1.262 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/14.
嘅
gáy
圍
vây
𡈈
chuồng
㙘
niêu
堛
bậc
堞
dịp
堤
đê
堪
kham
堯
nghiêu
報
báo
場
trường
堷
om
𡍼
Chưa rõ âm
𡎛
bùn
𡎜
nấm
𡎝
cõi
𡎞
triêng
𡎟
hang
𡎠
giềng
𡎡
mỏ
𡎢
ngồi
𡎣
chậu
𡎤
mẻ
𡎥
ngồi
𡎦
ngồi
𡎭
thống
𪣽
Chưa rõ âm
𫮇
lối
𫮋
ngồi
𫮐
Chưa rõ âm
𱗐
mức
𱗑
Chưa rõ âm
𱗒
ngược
𱗓
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
塔
tháp
壹
nhất
壻
tế
奡
Chưa rõ âm
奢
xa
𪥘
cả
𫯩
Chưa rõ âm
𱘷
trời
𱘸
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
媄
mẹ
媒
mụ
媚
mẩy
媠
Chưa rõ âm
𡠣
cưới
𪦆
đó
𪦍
quàng
𪦎
nghén
𫱅
Chưa rõ âm
𫱏
Chưa rõ âm
嫂
dâu
𫱑
bợm
孱
sờn
𡦂
chữ
富
phú
寐
mị
寒
hàn
寓
ngụ
寔
thiệt
𪧚
giữ
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
giữ
尊
tôn
尋
tìm
𡬷
tấc
𪧺
Chưa rõ âm
𫴮
Chưa rõ âm
𫴯
tấc
㝹
nao
𡮒
ót
𡮓
choai
𡮔
mảy
𡮗
hoằn
𱚧
mày
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
就
Chưa rõ âm
屠
đồ
𡲤
vả
𡲫
vải
𪨖
vảy
𫵡
Chưa rõ âm
𡴢
nhòn
嵁
kham
嵇
kê
嵋
mi
嵌
Chưa rõ âm
嵎