𡈈chuồng — chỗ nhốt giữ hoặc nuôi súc vật; chỗ chứa, giữ một số vật ở nông thôn
U+21208
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
bao / lồng
Chữ 𡈈 (chuồng, “chỗ nhốt giữ hoặc nuôi súc vật; chỗ chứa, giữ một số vật ở nông thôn”) là chữ hình thanh: bộ VI 囗 (vây quanh) biểu nghĩa, chữ 重 (âm Hán Việt “trùng”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 囗 VI — vây quanh · #31
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chuồng
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ nhốt giữ hoặc nuôi súc vật; chỗ chứa, giữ một số vật ở nông thôn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.