𡎠giềng — sợi dây ở mép (bìa) tấm lưới, các dây mảnh hơn ràng rịt, vấn vít đan qua lại với nhau và đều được giữ ở mối dây chính ở bìa hoặc hai đầu…
U+213A0
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𡎠 (giềng, “sợi dây ở mép (bìa) tấm lưới, các dây mảnh hơn ràng rịt, vấn vít đan qua lại với nhau và đều được giữ ở mối dây chính ở bìa hoặc hai đầu…”) là chữ hình thanh: bộ THỔ 土 (đất) biểu nghĩa, chữ 盈 (âm Hán Việt “dinh”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 土 THỔ — đất · #32
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giềng
- Nghĩa tiếng Việt
- sợi dây ở mép (bìa) tấm lưới, các dây mảnh hơn ràng rịt, vấn vít đan qua lại với nhau và đều được giữ ở mối dây chính ở bìa hoặc hai đầu…— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.