𡹵
Tra theo số nét
Chữ 12 nét
1.262 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 4/14.
𡹶
Chưa rõ âm
𡺅
Chưa rõ âm
𡺐
Chưa rõ âm
𡺥
ngổng
𡺦
din
𱛺
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𢀥
vâng
𪩥
Chưa rõ âm
𱜗
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
巽
lún
𪩭
trai
𪩮
Chưa rõ âm
𫶸
trời
𱜞
Chưa rõ âm
帽
mão
幀
tranh
幅
bức
𢃱
mũ
𢄂
chợ
𢄃
phới
𢄇
Chưa rõ âm
𪩺
quét
𱜮
bố
𱜰
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪪄
Chưa rõ âm
廁
xí
廂
rương
廊
lang
𢉩
Chưa rõ âm
𢉽
kho
𢉾
u
Chưa rõ âm
弑
thí
弼
bậc
彭
bành
𢒞
rằn
御
ngự
徨
Chưa rõ âm
復
Chưa rõ âm
𪫓
trút
㥋
e
悲
bi
悶
muốn
惑
hoặc
惠
huệ
惡
ác
Chưa rõ âm
㥥
ngùng
惰
doạ
惱
não
惴
nhoai
惵
đẹp
惶
hoàng
惻
Chưa rõ âm
惼
bẽn
愀
xỉu
愊
bực
愎
Chưa rõ âm
愐
giợn
愕
ngạc
愜
khép
慨
khái
𢜫
Chưa rõ âm
𢝀
Chưa rõ âm
𢝆
Chưa rõ âm
𢝘
nết
𢝙
vui
𢝚
rẩy
𢝛
khít
𢝜
đành
𢝣
Chưa rõ âm
𢝳
hòng
𢝸
ủa
𢞂
buồn
𢞃
hòng
𢞄
cáu
𢞅
éo
𢞆
nghiện
𪬌
Chưa rõ âm
𪬎
Chưa rõ âm
𪬏
Chưa rõ âm
𫺧
ham
𫺫
Chưa rõ âm
𰑳
nỡm
𱞰
Chưa rõ âm
𱞳
Chưa rõ âm
𱞴
Chưa rõ âm
𱞵
Chưa rõ âm
𱞸
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
慌