惱não — đun trong nước cho chín thành thức ăn, thức uống
U+60F1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 惱 (não, “đun trong nước cho chín thành thức ăn, thức uống”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 𡿺 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𡿺 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𡿺聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- não · nấu
- Nghĩa tiếng Việt
- đun trong nước cho chín thành thức ăn, thức uống— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.