愕ngạc — dừng lại vì vướng mắc
U+6115
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 愕 (ngạc, “dừng lại vì vướng mắc”) là chữ hình thanh: bộ TÂM 心 (dạng viết 忄) (tim; lòng) biểu nghĩa, chữ 咢 (âm Nôm “ngắc”) biểu âm.
咢 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 咢聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ngạc · ngắc
- Nghĩa tiếng Việt
- dừng lại vì vướng mắc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.