弑thí
U+5F11
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 弑 (thí, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 杀 biểu nghĩa, chữ 式 (âm Nôm “thức”) biểu âm.
式 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 式聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 弋 DẶC — bắn; cọc · #56
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thí
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.