惰doạ — làm cho người ta sợ mình bằng lời nói hoặc bằng hành động
U+60F0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰忄⿱左月. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 心 TÂM — tim; lòng · #61
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- doạ
- Nghĩa tiếng Việt
- làm cho người ta sợ mình bằng lời nói hoặc bằng hành động— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.