左tã — miếng vải dùng để quấn lót đít, bụng hoặc chân cho trẻ mới sinh
U+5DE6
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 左 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 𠂇 và 工.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 工 CÔNG — công việc; thợ · #48
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tã · tả
- Nghĩa tiếng Việt
- miếng vải dùng để quấn lót đít, bụng hoặc chân cho trẻ mới sinh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.