焩
Tra theo số nét
Chữ 12 nét
1.262 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 8/14.
焯
Chưa rõ âm
焰
dim
然
nhiên
焾
nám
𤊃
Chưa rõ âm
𤊄
Chưa rõ âm
𤊒
luộc
𤊠
giọi
𤊡
bóng
𤊢
ngời
𤊣
tro
𤊤
nhem
𤊥
lừng
𤊦
phỏng
𤊧
rực
𤊨
vặc
𤊩
rom
𤊪
rỡ
𤊫
phơi
𤊬
phơi
𤊭
lốm
𤊰
bén
𪸽
Chưa rõ âm
𪹂
Chưa rõ âm
𬊠
bừng
𬊢
Chưa rõ âm
𬊨
Chưa rõ âm
𱫖
Chưa rõ âm
𱫗
Chưa rõ âm
𱫛
Chưa rõ âm
𱫟
siêng
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
爲
vì
𤔔
Chưa rõ âm
𤔛
sụ
𪺓
dành
𬋫
Chưa rõ âm
牋
tiên
牌
bi
𤗖
mảnh
𱭝
Chưa rõ âm
𱭞
Chưa rõ âm
𪺨
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
犀
tê
𤚆
bê
𤚇
nghé
𪺹
Chưa rõ âm
猪
chưa
猢
hồ
猩
Chưa rõ âm
猫
meo
猴
hầu
猶
Chưa rõ âm
𤟪
Chưa rõ âm
𤠂
đười
𤠃
kễnh
𤠄
gà
𤠅
voi
𤠆
ươi
𤠋
trâu
𪻃
lốt
𱮋
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
琜
trai
琢
chác
琥
Chưa rõ âm
琰
dặm
琴
cầm
琵
tì
琶
bà
𤦛
Chưa rõ âm
𤦪
Chưa rõ âm
𤫿
dưa
𤬀
dưa
𤭏
cốc
𤭚
gáo
𬎭
ché
𤯆
ngon
𤯨
sống
𤯩
sống
𬎶
siêng
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𱰟
Chưa rõ âm
番
phan
畫
hoạ
𤲂
dưới
𤲌
ruộng
𪽕
Chưa rõ âm
𪽖
Chưa rõ âm
𪽗