猪chưa — từ phủ định điều gì ở một lúc nào đó là không có hoặc không xảy ra
U+732A
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰犭者. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chưa
- Nghĩa tiếng Việt
- từ phủ định điều gì ở một lúc nào đó là không có hoặc không xảy ra— Wiktionary tiếng Việt