猫meo
U+732B
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 猫 (meo, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ KHUYỂN 犬 (dạng viết 犭) (chó; thú) biểu nghĩa, chữ 苗 (âm Nôm “meo”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 犬 KHUYỂN — chó; thú · #94
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- miêu
- Âm Nôm
- meo · mèo
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa