貓mèo
U+8C93
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 貓 (mèo, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÃI 豸 (loài thú không chân dài) biểu nghĩa, chữ 苗 (âm Nôm “meo”) biểu âm.
苗 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 苗聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 豸 TRÃI — loài thú không chân dài · #153
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- miêu
- Âm Nôm
- mèo
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa