𤔛sụ — Ph. Lắm, nhiều
U+2451B
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱取爪. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 爪 TRẢO — móng vuốt · #87
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sụ
- Nghĩa tiếng Việt
- Ph. Lắm, nhiều— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.