琰dặm — đơn vị cũ đo đường dài vào khoảng gần; mét
U+7430
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 琰 (dặm, “đơn vị cũ đo đường dài vào khoảng gần; mét”) là chữ hình thanh: bộ NGỌC 玉 (dạng viết 王) (ngọc) biểu nghĩa, chữ 炎 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
炎 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 炎聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 玉 NGỌC — ngọc · #96
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dặm
- Nghĩa tiếng Việt
- đơn vị cũ đo đường dài vào khoảng gần; mét— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.