談gièm — đặt điều nói xấu người vắng mặt
U+8AC7
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 談 (gièm, “đặt điều nói xấu người vắng mặt”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 炎 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
炎 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 炎聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gièm · đàm
- Nghĩa tiếng Việt
- đặt điều nói xấu người vắng mặt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.