𨤮dặm — đơn vị cũ đo đường dài vào khoảng gần; mét
U+2892E
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𨤮 (dặm, “đơn vị cũ đo đường dài vào khoảng gần; mét”) là chữ hình thanh: bộ LÝ 里 (dặm; làng) biểu nghĩa, chữ 炎 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 里 LÝ — dặm; làng · #166
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dặm · dạm · dậm · rườm · rậm · đẫm
- Nghĩa tiếng Việt
- đơn vị cũ đo đường dài vào khoảng gần; mét— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.