㫾
Tra theo số nét
Chữ 12 nét
1.262 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 6/14.
普
phổ
景
cảnh
晴
tạnh
晶
tinh
智
trí
𣇫
thuở
𣇾
Chưa rõ âm
𣈒
kìa
𣈓
phơi
𣈔
đêm
𣈕
mai
𣈖
bóng
𣈗
ngày
𣈘
đêm
𣈙
rầy
𣈚
chạng
𣈛
quắt
𣈜
ngày
𣈝
cữ
𣈞
hong
𣈢
tia
𪰬
Chưa rõ âm
𪰮
xế
𬁀
xỉu
𱢊
Chưa rõ âm
𱢎
xưa
Chưa rõ âm
暏
trưa
曾
tằng
替
thế
𬁥
Chưa rõ âm
朝
triều
期
kì
𣎀
đêm
𣎃
tháng
𰗉
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
㭼
Chưa rõ âm
㭽
đay
㮀
hòm
㮈
nậy
棆
suôn
棋
cời
棍
gòn
棒
búng
棖
giường
棗
táo
棘
gấc
棟
chống
棠
Chưa rõ âm
棧
sàn
森
sum
棯
nạm
棱
săng
棵
quả
棹
chèo
棺
quan
棿
nghê
椇
gụ
椊
chốt
椌
khung
植
thực
椎
chòi
椒
tiêu
椚
mun
椥
tre
𣓆
dằm
𣓋
sến
𣓦
phím
𣓾
Chưa rõ âm
𣓿
lau
𣔓
bễ
𣔙
Chưa rõ âm
𣔝
đón
𣔞
cui
𣔟
bắp
𣔠
cần
𣔡
phà
𣔢
xới
𣔣
ngộc
𣔤
sứ
𣔥
chanh
𣔦
nhài
𣔧
đó
𣔨
khẳng
𣔩
bó
𣔪
Chưa rõ âm
𪲣
Chưa rõ âm
𪲭
Chưa rõ âm
𬂸
Chưa rõ âm
𬂽
Chưa rõ âm
𬃂
rằm
𬃈
sổ
𱣥