棖giường — đồ dùng để nằm ngủ, thường làm bằng gỗ, ở trên trải chiếu hoặc đệm; giềnh
U+68D6
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 棖 (giường, “đồ dùng để nằm ngủ, thường làm bằng gỗ, ở trên trải chiếu hoặc đệm; giềnh”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 長 (âm Hán Việt “tràng”) biểu âm.
長 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 長聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- giường · trường
- Nghĩa tiếng Việt
- đồ dùng để nằm ngủ, thường làm bằng gỗ, ở trên trải chiếu hoặc đệm; giềnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.