𣓆dằm — mảnh nhỏ bằng tre nứa, gỗ lạt đâm và gãy lại trong da thịt
U+234C6
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰木㸒. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dằm · rườm
- Nghĩa tiếng Việt
- mảnh nhỏ bằng tre nứa, gỗ lạt đâm và gãy lại trong da thịt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.