椒tiêu — pepper
U+6912
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 椒 (tiêu, “pepper”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 叔 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
叔 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 叔聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tiêu
- Nghĩa tiếng Việt
- pepper— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.