寂tịch
U+5BC2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 寂 (tịch, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MIÊN 宀 (mái nhà) biểu nghĩa, chữ 叔 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
叔 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 叔聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 宀 MIÊN — mái nhà · #40
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tịch
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.