棒búng — co một đầu ngón tay ép chặt vào đầu ngón tay khác (thường là ngón cái), rồi bật mạnh
U+68D2
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 棒 (búng, “co một đầu ngón tay ép chặt vào đầu ngón tay khác (thường là ngón cái), rồi bật mạnh”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 奉 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
奉 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 奉聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- búng · bộng · vổng
- Nghĩa tiếng Việt
- co một đầu ngón tay ép chặt vào đầu ngón tay khác (thường là ngón cái), rồi bật mạnh— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.