䏾bụng — phần cơ thể người, động vật có chứa các bộ phận như gan ruột, dạ dày
U+43FE
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 䏾 (bụng, “phần cơ thể người, động vật có chứa các bộ phận như gan ruột, dạ dày”) là chữ hình thanh: bộ NHỤC 肉 (dạng viết 月) (thịt) biểu nghĩa, chữ 奉 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 肉 NHỤC — thịt · #130
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bụng · bóng · bọng · bũng · bủng · phổng
- Nghĩa tiếng Việt
- phần cơ thể người, động vật có chứa các bộ phận như gan ruột, dạ dày— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
唉喂呐歇事緣/絲情𠞹䏾焒煩𤈜肝
hỡi ôi nói hết sự duyên tơ tình đứt bụng lửa phiền cháy gan
— Truyện Kiều · Wiktionary