淎vũng — chỗ trũng nhỏ có chất lỏng đọng lại
U+6DCE
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 淎 (vũng, “chỗ trũng nhỏ có chất lỏng đọng lại”) là chữ hình thanh: bộ THỦY 水 (dạng viết 氵) (nước) biểu nghĩa, chữ 奉 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 水 THỦY — nước · #85
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- vũng · bóng · bọng · vịnh · vụng
- Nghĩa tiếng Việt
- chỗ trũng nhỏ có chất lỏng đọng lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.