𣎀đêm — khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn hẳn đến khi mặt trời mọc
U+23380
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𣎀 (đêm, “khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn hẳn đến khi mặt trời mọc”) là chữ hình thanh: bộ NGUYỆT 月 (mặt trăng; tháng) biểu nghĩa, chữ 店 (âm Hán Việt “điếm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 月 NGUYỆT — mặt trăng; tháng · #74
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- đêm
- Nghĩa tiếng Việt
- khoảng thời gian từ khi mặt trời lặn hẳn đến khi mặt trời mọc— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.