𱣦
Tra theo số nét
Chữ 12 nét
1.262 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 7/14.
𱣧
Chưa rõ âm
𱣨
Chưa rõ âm
𱣩
bông
𱣪
Chưa rõ âm
𱣰
Chưa rõ âm
𱣳
cọc
椰
da
楛
gỗ
楮
dó
極
cực
榔
lang
欺
có
欽
khâm
款
khoản
Chưa rõ âm
𣦆
trải
𬆃
phải
殘
thàn
𣨟
Chưa rõ âm
𣨧
giuộc
𣨭
quàn
𣨮
giẫm
𣨰
thác
𪵅
Chưa rõ âm
𬆘
ươn
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
殼
xác
𪵌
Chưa rõ âm
毯
xồm
淵
uyên
渚
chưa
𱧇
Chưa rõ âm
㴜
biển
減
giảm
渠
cừ
渡
đò
渤
bọt
渥
ốc
渨
hoáy
測
rắc
渭
vấy
港
cảng
渴
khát
渼
mẻ
渾
Chưa rõ âm
湄
nắng
湅
rịn
湆
ùm
湈
mủ
湍
Chưa rõ âm
湎
dợn
湓
bùn
湖
hồ
湘
tương
湛
sậm
湥
dột
湧
rụng
湨
xố
湩
Chưa rõ âm
湯
thang
湲
bợn
湳
nươm
溋
duềnh
𣸣
Chưa rõ âm
𣸲
khịt
𣹓
đầy
𣹔
hoảnh
𣹕
lụt
𣹖
tồ
𣹗
tràn
𣹘
dãi
𣹙
ọ
𪶚
tắm
𪶛
Chưa rõ âm
𪶟
Chưa rõ âm
𪶩
Chưa rõ âm
𬈅
Chưa rõ âm
𬈈
giếng
𬈉
cáu
𬈋
làm
𬈎
Chưa rõ âm
𬈓
Chưa rõ âm
𱧎
lội
𱧔
Chưa rõ âm
𱧧
Chưa rõ âm
𱧭
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
滁
Chưa rõ âm
焙
vùi
焝
hun
焞
hửng
焠
sốt
無