𬆘ươn — không còn tươi, đã chớm có mùi hôi; ốm yếu dai dẳng
U+2C198
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰死安. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 歹 ĐÃI — xương tàn; xấu · #78
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ươn
- Nghĩa tiếng Việt
- không còn tươi, đã chớm có mùi hôi; ốm yếu dai dẳng— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.