𬏇
Tra theo số nét
Chữ 12 nét
1.262 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 9/14.
𬏊
nương
Chưa rõ âm
畱
lưu
疎
rơ
疏
sớ
㾞
Chưa rõ âm
痗
mỏi
痘
đậu
痚
héo
痛
thống
痢
lị
𤶜
choáng
𤶣
Chưa rõ âm
𤶹
guộc
𤶺
xoải
𤶻
nghén
𤶼
mâng
𤶽
mụt
𤶾
lằn
𤶿
hầu
𪽱
Chưa rõ âm
𬏯
Chưa rõ âm
𬏱
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
登
đăng
發
phát
𬐂
Chưa rõ âm
𤽴
hếu
𤽵
phau
𤽶
vía
𤽸
trắng
𤿭
vỏ
𤿰
trống
𤿱
bịt
Chưa rõ âm
盛
thình
盜
dừa
䀲
mỏi
䁀
đảnh
睈
rình
𥆟
đoái
𥆡
dòm
𥆹
ngớp
𥆺
dấu
𥆻
rử
𥆼
lé
𥆽
ngỏm
𥆾
nhìn
𥆿
quàu
𥇀
màng
𥇁
trố
𥇂
bét
𥇈
nhốn
Chưa rõ âm
短
đoản
𱳟
Chưa rõ âm
硫
lưu
硬
ngạnh
硯
nghiền
𥒮
vở
𥓄
mài
𥓅
lở
𥓉
sành
𪿣
Chưa rõ âm
𬒏
Chưa rõ âm
𰧀
Chưa rõ âm
𰧄
Chưa rõ âm
𱴃
Chưa rõ âm
𱴄
Chưa rõ âm
𱴋
Chưa rõ âm
䄇
Chưa rõ âm
𰨂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𥚚
Chưa rõ âm
𥚛
Chưa rõ âm
𥚤
thờ
𥚥
lãi
禍
hoạ
稀
hi
稊
thê
程
trình
稍
sảo
税
thuê
𥞵
thê
𥟂
Chưa rõ âm
𥟈
thóc
𥟉
thóc
𥟊
ngô
𫀵
Chưa rõ âm
窖
khéo
窗
song
窘
quẫn
𫁎
Chưa rõ âm
𬔋
Chưa rõ âm
𬔌