發phát — dấy lên, nổi lên, cho bùng lên; chia, cung cấp
U+767C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 發 (phát, “dấy lên, nổi lên, cho bùng lên; chia, cung cấp”) là chữ hình thanh: bộ BÁT (CHÂN) 癶 (gạt chân ra) biểu nghĩa, chữ 𭚧 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𭚧 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 癹聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 癶 BÁT (CHÂN) — gạt chân ra · #105
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- phát · phút · phết
- Nghĩa tiếng Việt
- dấy lên, nổi lên, cho bùng lên; chia, cung cấp— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.