窖khéo — khéo léo
U+7A96
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 窖 (khéo, “khéo léo”) là chữ hình thanh: bộ HUYỆT 穴 (hang; lỗ) biểu nghĩa, chữ 告 (âm Nôm “kiếu”) biểu âm.
告 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 告聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 穴 HUYỆT — hang; lỗ · #116
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- project-curated-manual, wiktionary
- Âm Hán Việt
- diếu · giáo · khiếu · kháo
- Âm Nôm
- khéo · khiếu · khướu
- Nghĩa tiếng Việt
- khéo léo— VietNôm hiệu đính
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
𡦂才𡦂命窖⿱罒𪜀恄饒
chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau
— Truyện Kiều, câu 2 · Wiktionary
𡦂才𡦂命窖𱺵恄饒
chữ tài chữ mệnh khéo là ghét nhau
— Truyện Kiều, câu 2 · Wiktionary