𥺊gạo — loài cây lớn, cùng họ với cây gòn, thân và cành có gai, hoa to và đỏ, quả có sợi bông
U+25E8A
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𥺊 (gạo, “loài cây lớn, cùng họ với cây gòn, thân và cành có gai, hoa to và đỏ, quả có sợi bông”) là chữ hình thanh: bộ MỄ 米 (gạo) biểu nghĩa, chữ 告 (âm Nôm “kiếu”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 米 MỄ — gạo · #119
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- gạo · cháo
- Nghĩa tiếng Việt
- loài cây lớn, cùng họ với cây gòn, thân và cành có gai, hoa to và đỏ, quả có sợi bông— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.