𥇁trố — giương to mắt tỏ vẻ ngạc nhiên hay sợ hãi
U+251C1
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰目住. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 目 MỤC — mắt · #109
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- trố
- Nghĩa tiếng Việt
- giương to mắt tỏ vẻ ngạc nhiên hay sợ hãi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.